Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, vegetable
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,3 g —
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 17,1 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 0,8 g | 4,1 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 66 | 2,1 g | 10 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 132 | 4,1 g | 20 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 33 | 1 g | 5 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 198 | 6,2 g | 30 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 265 | 8,2 g | 40 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,3 g | 6,1 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,7 g | 8,2 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 2,1 g | 10 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, vegetable
100 g Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
100 g Soup, vegetable có 27 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable có 66 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable có 132 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable có 198 kcal, gồm 6,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable có 265 kcal, gồm 8,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
50 g Soup, vegetable có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Soup, vegetable có bao nhiêu calo?
150 g Soup, vegetable có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75649110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ