Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, vegetable, canned, reduced sodium
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1 g —
- Natri 183 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 6,4 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,1 g | 6,4 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 93 | 2,7 g | 16 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 186 | 5,5 g | 32 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 47 | 1,4 g | 7,9 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 279 | 8,2 g | 47 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 372 | 11 g | 63 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,6 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,7 g | 9,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2,2 g | 13 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,8 g | 16 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, vegetable, canned, reduced sodium
100 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
100 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 93 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 186 kcal, gồm 5,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 279 kcal, gồm 8,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 372 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
50 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
150 g Soup, vegetable, canned, reduced sodium có 57 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75649040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ