Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, vegetable, with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 13,5 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 3,4 g | 3,2 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 108 | 8,2 g | 7,9 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 216 | 17 g | 16 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 54 | 4,1 g | 4 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 323 | 25 g | 24 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 431 | 33 g | 32 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,7 g | 1,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 5 g | 4,9 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 6,7 g | 6,5 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 8,4 g | 8,1 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, vegetable, with meat
100 g Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
100 g Soup, vegetable, with meat có 44 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, vegetable, with meat có 108 kcal, gồm 8,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, vegetable, with meat có 216 kcal, gồm 17 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, vegetable, with meat có 54 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, vegetable, with meat có 323 kcal, gồm 25 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, vegetable, with meat có 431 kcal, gồm 33 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
50 g Soup, vegetable, with meat có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Soup, vegetable, with meat có bao nhiêu calo?
150 g Soup, vegetable, with meat có 66 kcal, gồm 5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75656060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ