Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 4,2 g —
- Natri 191 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 113 mg 2%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,6 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 86 | 1,6 g | 17 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 172 | 3,1 g | 35 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 43 | 0,8 g | 8,7 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 257 | 4,7 g | 52 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 343 | 6,3 g | 69 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,3 g | 14 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 1,6 g | 18 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium
100 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
100 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 86 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 172 kcal, gồm 3,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 43 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 257 kcal, gồm 4,7 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 343 kcal, gồm 6,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
50 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có bao nhiêu calo?
150 g Soup, tomato, canned / carton, reduced sodium có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 74602200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ