Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Natri 4186 mg 182%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 280 mg 22%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 6,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3229 g62 g3 g
50 g50 g1614,5 g31 g1,5 g
150 g150 g48314 g93 g4,5 g
200 g200 g64418 g123 g6 g
250 g250 g80523 g154 g7,5 g

Câu hỏi về Sốt hành tây

100 g Sốt hành tây có bao nhiêu calo?

100 g Sốt hành tây có 322 kcal, gồm 9 g đạm, 62 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sốt hành tây có bao nhiêu calo?

50 g Sốt hành tây có 161 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sốt hành tây có bao nhiêu calo?

150 g Sốt hành tây có 483 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sốt hành tây có bao nhiêu calo?

200 g Sốt hành tây có 644 kcal, gồm 18 g đạm, 123 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sốt hành tây có bao nhiêu calo?

250 g Sốt hành tây có 805 kcal, gồm 23 g đạm, 154 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ