Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
Mỹ hoặc Canada, không có trứng, sống
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,8 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Phốt pho 234 mg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 17 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 8,7 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 26 g | 2,7 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 163 | 35 g | 3,6 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 43 g | 4,5 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sò điệp
100 g sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g sò điệp có 81 kcal, gồm 17 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g sò điệp có 41 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g sò điệp có 122 kcal, gồm 26 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g sò điệp có 163 kcal, gồm 35 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g sò điệp có 203 kcal, gồm 43 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ