Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 270 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1279,8 g1,5 g9 g
50 g50 g644,9 g0,8 g4,5 g
150 g150 g19115 g2,3 g14 g
200 g200 g25420 g3 g18 g
250 g250 g31825 g3,8 g23 g

Câu hỏi về Scrambled eggs with mushrooms, prepared

100 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có 127 kcal, gồm 9,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có 64 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có 191 kcal, gồm 15 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có 254 kcal, gồm 20 g đạm, 3 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Scrambled eggs with mushrooms, prepared có 318 kcal, gồm 25 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ