Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, pasta and vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9,8 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,9 g —
- Natri 123 mg 5%
- Cholesterol 7,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 8,9 mg 10%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 11,6 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,76 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 18,9 µg 5%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 38,6 mg 3%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 15,1 mg 4%
- Phốt pho 58,1 mg 5%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 12,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 2,6 g | 9,8 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,3 g | 4,9 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 3,9 g | 15 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 5,2 g | 20 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 6,5 g | 24 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, pasta and vegetables
100 g Salad, pasta and vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Salad, pasta and vegetables có 97 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Salad, pasta and vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Salad, pasta and vegetables có 49 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Salad, pasta and vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Salad, pasta and vegetables có 146 kcal, gồm 3,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Salad, pasta and vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Salad, pasta and vegetables có 194 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Salad, pasta and vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Salad, pasta and vegetables có 243 kcal, gồm 6,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30670 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ