Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 4,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,2 µg 2%
  • Vitamin C 42,5 mg 47%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 41,5 µg 35%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,8 mg 2%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 316 mg 7%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 0,86 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g512,2 g8,1 g0,5 g
50 g50 g261,1 g4 g0,2 g
150 g150 g773,3 g12 g0,7 g
200 g200 g1024,4 g16 g1 g
250 g250 g1285,5 g20 g1,2 g

Câu hỏi về Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper

100 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

100 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có 51 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

50 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

150 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có 77 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

200 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có 102 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

250 g Salad, cabbage, pea, sweet corn and sweet pepper có 128 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ