Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 151 mg 7%
  • Cholesterol 7,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,1 µg 4%
  • Vitamin C 25,1 mg 28%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 38,6 µg 10%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 43,2 mg 3%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 21,3 mg 5%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 6,3 µg 12%
  • Iốt 8,8 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g899,8 g8,3 g1,5 g
50 g50 g454,9 g4,1 g0,7 g
150 g150 g13415 g12 g2,2 g
200 g200 g17820 g17 g2,9 g
250 g250 g22324 g21 g3,6 g

Câu hỏi về Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper

100 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

100 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có 89 kcal, gồm 9,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

50 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có 45 kcal, gồm 4,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

150 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có 134 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

200 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có 178 kcal, gồm 20 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có bao nhiêu calo?

250 g Salad, cottage cheese, pea, sweet corn and sweet pepper có 223 kcal, gồm 24 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ