Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, coleslaw, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb6,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,5 g 6%
- Đường 6,7 g —
- Natri 137 mg 6%
- Cholesterol 53,4 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 128 µg 14%
- Vitamin C 24,3 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,4 mg 30%
- Vitamin K 62,7 µg 52%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 21,7 µg 5%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 31,7 mg 2%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 1,2 g | 6,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 0,6 g | 3,3 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 1,7 g | 10 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 2,3 g | 13 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 2,9 g | 17 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, coleslaw, industrial
100 g Salad, coleslaw, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Salad, coleslaw, industrial có 154 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Salad, coleslaw, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Salad, coleslaw, industrial có 77 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Salad, coleslaw, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Salad, coleslaw, industrial có 231 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Salad, coleslaw, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Salad, coleslaw, industrial có 308 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Salad, coleslaw, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Salad, coleslaw, industrial có 385 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ