Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 227 mg 10%
  • Cholesterol 42,5 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,4 µg 7%
  • Vitamin C 5,7 mg 6%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 3,2 mg 21%
  • Vitamin K 19,8 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 14,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 14,1 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 12,7 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 8,1 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1431,7 g7,9 g11 g
50 g50 g720,9 g4 g5,7 g
150 g150 g2152,6 g12 g17 g
200 g200 g2863,4 g16 g23 g
250 g250 g3584,3 g20 g29 g

Câu hỏi về Salad, mayonnaise salad, average of industrial products

100 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có 143 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có 72 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có 215 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có 286 kcal, gồm 3,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Salad, mayonnaise salad, average of industrial products có 358 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ