Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, cabbage, cucumber and leek
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb3,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,1 g —
- Natri 4,6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18,6 µg 2%
- Vitamin C 28,2 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 47,9 µg 40%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 28,8 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33,7 mg 3%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 12,8 mg 3%
- Phốt pho 38,8 mg 3%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,2 g | 3,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,6 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,7 g | 4,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 2,3 g | 6,3 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 2,9 g | 7,9 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, cabbage, cucumber and leek
100 g Salad, cabbage, cucumber and leek có bao nhiêu calo?
100 g Salad, cabbage, cucumber and leek có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, cabbage, cucumber and leek có bao nhiêu calo?
50 g Salad, cabbage, cucumber and leek có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, cabbage, cucumber and leek có bao nhiêu calo?
150 g Salad, cabbage, cucumber and leek có 35 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, cabbage, cucumber and leek có bao nhiêu calo?
200 g Salad, cabbage, cucumber and leek có 46 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, cabbage, cucumber and leek có bao nhiêu calo?
250 g Salad, cabbage, cucumber and leek có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ