Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, cabbage and beetroot
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb5,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 5,4 g —
- Natri 19,5 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 23,7 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 31,5 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 90 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 385 mg 8%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 0,95 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 1,1 g | 5,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,7 g | 8,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 2,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,8 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, cabbage and beetroot
100 g Salad, cabbage and beetroot có bao nhiêu calo?
100 g Salad, cabbage and beetroot có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, cabbage and beetroot có bao nhiêu calo?
50 g Salad, cabbage and beetroot có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, cabbage and beetroot có bao nhiêu calo?
150 g Salad, cabbage and beetroot có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, cabbage and beetroot có bao nhiêu calo?
200 g Salad, cabbage and beetroot có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, cabbage and beetroot có bao nhiêu calo?
250 g Salad, cabbage and beetroot có 83 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ