Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 4,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,1 µg 0%
  • Vitamin C 29,4 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Vitamin K 44,7 µg 37%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 26,8 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 33,1 mg 3%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341 g5,5 g0,3 g
50 g50 g170,5 g2,8 g0,2 g
150 g150 g511,5 g8,3 g0,5 g
200 g200 g682 g11 g0,7 g
250 g250 g852,5 g14 g0,8 g

Câu hỏi về Salad, cabbage and lingonberry

100 g Salad, cabbage and lingonberry có bao nhiêu calo?

100 g Salad, cabbage and lingonberry có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Salad, cabbage and lingonberry có bao nhiêu calo?

50 g Salad, cabbage and lingonberry có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Salad, cabbage and lingonberry có bao nhiêu calo?

150 g Salad, cabbage and lingonberry có 51 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Salad, cabbage and lingonberry có bao nhiêu calo?

200 g Salad, cabbage and lingonberry có 68 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Salad, cabbage and lingonberry có bao nhiêu calo?

250 g Salad, cabbage and lingonberry có 85 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ