Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 184 mg 8%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 172 µg 19%
  • Vitamin C 12,9 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 25,4 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,58 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 20,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25,7 mg 2%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 14,7 mg 3%
  • Phốt pho 36,4 mg 3%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0,55 µg 1%
  • Iốt 0,82 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451 g5,8 g1,7 g
50 g50 g230,5 g2,9 g0,9 g
150 g150 g681,5 g8,6 g2,6 g
200 g200 g902 g12 g3,5 g
250 g250 g1132,5 g14 g4,4 g

Câu hỏi về Salad, average mixture without sauce

100 g Salad, average mixture without sauce có bao nhiêu calo?

100 g Salad, average mixture without sauce có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Salad, average mixture without sauce có bao nhiêu calo?

50 g Salad, average mixture without sauce có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Salad, average mixture without sauce có bao nhiêu calo?

150 g Salad, average mixture without sauce có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Salad, average mixture without sauce có bao nhiêu calo?

200 g Salad, average mixture without sauce có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Salad, average mixture without sauce có bao nhiêu calo?

250 g Salad, average mixture without sauce có 113 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ