Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Greek salad without dressing
Calo và thông tin dinh dưỡng
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb1,7 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 613 mg 27%
- Cholesterol 7,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57,5 µg 6%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 22,4 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 25,7 µg 6%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 77,5 mg 6%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 64,1 mg 5%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 5,2 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 2,8 g | 1,7 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,4 g | 0,9 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 4,1 g | 2,6 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 5,5 g | 3,5 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 6,9 g | 4,4 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Greek salad without dressing
100 g Greek salad without dressing có bao nhiêu calo?
100 g Greek salad without dressing có 69 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Greek salad without dressing có bao nhiêu calo?
50 g Greek salad without dressing có 35 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Greek salad without dressing có bao nhiêu calo?
150 g Greek salad without dressing có 104 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Greek salad without dressing có bao nhiêu calo?
200 g Greek salad without dressing có 138 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Greek salad without dressing có bao nhiêu calo?
250 g Greek salad without dressing có 173 kcal, gồm 6,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ