Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rong biển wakame Đại Tây Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô hoặc khử nước
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb13 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 43 g 153%
- Đường 0 g —
- Natri 3650 mg 159%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 800 µg 89%
- Vitamin C 65 mg 72%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 498 µg 415%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 429 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 771 mg 59%
- Sắt 44,6 mg 248%
- Magiê 931 mg 222%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 4310 mg 92%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 1,9 mg 83%
- Selen 25,4 µg 46%
- Iốt 36200 µg 24133%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 12 g | 13 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 6,1 g | 6,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 18 g | 20 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 24 g | 27 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 31 g | 33 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về rong biển wakame Đại Tây Dương
100 g rong biển wakame Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
100 g rong biển wakame Đại Tây Dương có 201 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g rong biển wakame Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
50 g rong biển wakame Đại Tây Dương có 101 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g rong biển wakame Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
150 g rong biển wakame Đại Tây Dương có 302 kcal, gồm 18 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g rong biển wakame Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
200 g rong biển wakame Đại Tây Dương có 402 kcal, gồm 24 g đạm, 27 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g rong biển wakame Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
250 g rong biển wakame Đại Tây Dương có 503 kcal, gồm 31 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ