Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 25 g 91%
  • Natri 2860 mg 124%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 158 µg 18%
  • Vitamin C 27,2 mg 30%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 770 mg 59%
  • Sắt 36 mg 200%
  • Magiê 420 mg 100%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 4980 mg 106%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,63 mg 70%
  • Mangan 32 mg 1391%
  • Selen 193 µg 351%
  • Iốt 356000 µg 237333%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23218 g23 g1,8 g
50 g50 g1168,9 g12 g0,9 g
150 g150 g34827 g35 g2,6 g
200 g200 g46436 g47 g3,5 g
250 g250 g58045 g59 g4,4 g

Câu hỏi về Rong biển gracilaria

100 g Rong biển gracilaria có bao nhiêu calo?

100 g Rong biển gracilaria có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Rong biển gracilaria có bao nhiêu calo?

50 g Rong biển gracilaria có 116 kcal, gồm 8,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rong biển gracilaria có bao nhiêu calo?

150 g Rong biển gracilaria có 348 kcal, gồm 27 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Rong biển gracilaria có bao nhiêu calo?

200 g Rong biển gracilaria có 464 kcal, gồm 36 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Rong biển gracilaria có bao nhiêu calo?

250 g Rong biển gracilaria có 580 kcal, gồm 45 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ