Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1 g —
  • Natri 160 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 5,6 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9,2 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1052,5 g20 g0,8 g
1 khẩu phần186 g1954,6 g38 g1,5 g
2 khẩu phần372 g3919,1 g75 g3 g
½ khẩu phần93 g982,3 g19 g0,8 g
3 khẩu phần558 g58614 g113 g4,5 g
4 khẩu phần744 g78118 g151 g6 g
50 g50 g531,2 g10 g0,4 g
150 g150 g1583,7 g30 g1,2 g
200 g200 g2104,9 g41 g1,6 g
250 g250 g2636,1 g51 g2 g

Câu hỏi về Rice, brown, with other vegetables, no added fat

100 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 105 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 195 kcal, gồm 4,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 391 kcal, gồm 9,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 3 g chất béo.

½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 98 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 586 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 781 kcal, gồm 18 g đạm, 151 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 53 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, with other vegetables, no added fat có 158 kcal, gồm 3,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58161532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ