Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 157 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 5,5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 86 mg 7%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 4,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1192,4 g20 g2,6 g
1 khẩu phần190 g2264,6 g38 g5 g
2 khẩu phần380 g4529,1 g76 g10 g
½ khẩu phần95 g1132,3 g19 g2,5 g
3 khẩu phần570 g67814 g113 g15 g
4 khẩu phần760 g90418 g151 g20 g
50 g50 g601,2 g9,9 g1,3 g
150 g150 g1793,6 g30 g4 g
200 g200 g2384,8 g40 g5,3 g
250 g250 g2986 g50 g6,6 g

Câu hỏi về Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat

100 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 119 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (190 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 226 kcal, gồm 4,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 5 g chất béo.

2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (380 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 452 kcal, gồm 9,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 10 g chất béo.

½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (95 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 113 kcal, gồm 2,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (570 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 678 kcal, gồm 14 g đạm, 113 g carbohydrate và 15 g chất béo.

4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (760 g) Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 904 kcal, gồm 18 g đạm, 151 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 60 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, with other vegetables, NS as to fat có 179 kcal, gồm 3,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58161530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ