Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,7 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 286 µg 32%
- Vitamin C 24 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 298 µg 248%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,7 g | 0,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 7 | 0,5 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 13 | 1 g | 0,4 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 3 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 20 | 1,5 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 27 | 2 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,9 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,6 g | 1,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,4 g | 1,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 4,3 g | 1,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá rau diếp xoăn trồngsống14 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn dạisống17 kcal / 100 g
- Salad lá rau diếp xoănsống, không dầu, không muối20 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn lá rộngsống16 kcal / 100 g
- Rau diếp xoănsống14 kcal / 100 g
- Rễ rau diếp xoănsống72 kcal / 100 g
- Rễ diếp xoăntươi sống72 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn witloofsống17 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhsống45 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoănrau diếp xoăn xanh, sống, với dầu ô liu, muối145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá rau diếp xoăn
Lá rau diếp xoăn có vị đắng không?
Có, nhất là phần lá già và cuống. Chần nhanh trong nước sôi khoảng 1–2 phút rồi xả nước lạnh sẽ làm vị dịu hơn; phần lá non thường hợp ăn sống hơn.
Làm sao sơ chế lá rau diếp xoăn để nấu không bị đắng?
Rửa kỹ từng lá, cắt bỏ phần cuống già rồi chần 1–2 phút trong nước sôi. Nếu vẫn đắng, thay nước chần một lần trước khi xào hoặc nấu canh.
Lá rau diếp xoăn nấu món gì ngon?
Bạn có thể xào nhanh với tỏi, nấu canh cùng đậu hoặc cho lá non vào salad. Khi xào, cho lá vào chảo nóng sau cùng và đảo khoảng 2–3 phút để lá vừa mềm mà không nhũn.
Lá rau diếp xoăn ăn sống được không?
Được, nếu lá tươi và đã rửa kỹ dưới vòi nước sạch. Lá non thái nhỏ hợp trộn salad; nếu vị đắng quá rõ, chần sơ hoặc trộn cùng trái cây chua ngọt để cân bằng.
Bảo quản lá rau diếp xoăn thế nào để giữ tươi?
Đừng rửa trước khi cất; bọc lá khô trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí rồi để ngăn mát tủ lạnh. Rửa và dùng trong vài ngày, bỏ lá úa hoặc nhớt.
Có thể thay lá rau diếp xoăn bằng loại rau nào?
Rau diếp xoăn trồng có vị gần gũi nhưng thường nhẹ hơn; lá bồ công anh cũng có vị đắng và hợp xào hoặc trộn salad. Nếu muốn vị dịu, dùng rau bina, nhưng món sẽ thiếu vị đắng đặc trưng.
Lá rau diếp xoăn có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Lá rau diếp xoăn là nguồn vitamin A và vitamin K; mỗi khẩu phần 100 g có 286 µg vitamin A và 298 µg vitamin K. Lá cũng chứa 4 g chất xơ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ