Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả xương rồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt và hạt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 57 mg 14%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,7 g | 12 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 1,1 g | 17 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 1,4 g | 23 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 1,8 g | 29 g | 0,8 g |
Câu hỏi về Quả xương rồng
Gọt quả xương rồng thế nào để không bị gai đâm?
Đeo găng, rửa quả dưới vòi nước và dùng kẹp hoặc bàn chải cứng chà sạch gai nhỏ; đừng cầm trực tiếp nếu quả còn gai. Cắt bỏ hai đầu, rạch dọc vỏ rồi lột vỏ, chỉ ăn phần ruột.
Làm sao chọn quả xương rồng chín ngon?
Chọn quả có màu tươi, vỏ căng và hơi mềm khi ấn nhẹ; tránh quả nhũn, dập hoặc rỉ nước. Gai li ti có thể còn bám cả trên quả đã trông sạch, nên vẫn dùng găng hoặc kẹp khi sơ chế.
Quả xương rồng ăn sống được không?
Được: sau khi gọt sạch vỏ, cắt ruột thành miếng để ăn hoặc xay sinh tố. Hạt cứng nhưng ăn được; nếu không thích cảm giác lạo xạo, lọc phần ruột đã xay qua rây.
Quả xương rồng dùng làm món gì?
Ruột quả có thể trộn salad trái cây, xay nước ép hoặc nấu thành mứt và si-rô. Vị ngọt dịu, hơi chua hợp với nước chanh; lọc hạt trước khi làm nước uống mịn.
Bảo quản quả xương rồng ra sao?
Để quả nguyên vỏ trong ngăn mát tủ lạnh và gọt ngay trước khi ăn để ruột đỡ khô. Ruột đã gọt nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng sớm.
Quả xương rồng có phải là nguồn vitamin C không?
Có. Một khẩu phần 100 g có 22 mg vitamin C; ăn quả tươi cũng giúp giữ nguyên phần nước và vị thanh của ruột.
Nguồn: CoFID (UK) 14-230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ