Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6,2 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g910,4 g22 g0,3 g
1 khẩu phần7,5 g70 g1,6 g0 g
2 khẩu phần15 g140,1 g3,2 g0 g
½ khẩu phần3,8 g30 g0,8 g0 g
3 khẩu phần22,5 g200,1 g4,9 g0,1 g
4 khẩu phần30 g270,1 g6,5 g0,1 g
50 g50 g460,2 g11 g0,2 g
150 g150 g1370,6 g32 g0,5 g
200 g200 g1820,8 g43 g0,6 g
250 g250 g2281 g54 g0,8 g

Câu hỏi về quả xương rồng

100 g quả xương rồng có bao nhiêu calo?

100 g quả xương rồng có 91 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

1 khẩu phần (7,5 g) quả xương rồng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (7,5 g) quả xương rồng có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (15 g) quả xương rồng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (15 g) quả xương rồng có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (3,8 g) quả xương rồng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (3,8 g) quả xương rồng có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (22,5 g) quả xương rồng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (22,5 g) quả xương rồng có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (30 g) quả xương rồng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (30 g) quả xương rồng có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g quả xương rồng có bao nhiêu calo?

50 g quả xương rồng có 46 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g quả xương rồng có bao nhiêu calo?

150 g quả xương rồng có 137 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169817 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ