Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,81 mg 68%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,51 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 349 mg 28%
  • Kali 572 mg 12%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 0,93 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16232 g0 g3,9 g
50 g50 g8116 g0 g1,9 g
150 g150 g24347 g0 g5,8 g
200 g200 g32463 g0 g7,7 g
250 g250 g40579 g0 g9,6 g

Câu hỏi về Pork, schnitzel, lean, fried

100 g Pork, schnitzel, lean, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pork, schnitzel, lean, fried có 162 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Pork, schnitzel, lean, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pork, schnitzel, lean, fried có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Pork, schnitzel, lean, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pork, schnitzel, lean, fried có 243 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Pork, schnitzel, lean, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pork, schnitzel, lean, fried có 324 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Pork, schnitzel, lean, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pork, schnitzel, lean, fried có 405 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ