Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1360 mg 59%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,75 µg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 223 mg 18%
  • Kali 287 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 3,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14517 g0 g8,7 g
50 g50 g738,4 g0 g4,4 g
150 g150 g21825 g0 g13 g
200 g200 g29034 g0 g17 g
250 g250 g36342 g0 g22 g

Câu hỏi về Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked

100 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 145 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 73 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 218 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 290 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 363 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ