Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1360 mg 59%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Selen 3,1 µg 6%
- Iốt 3,7 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 17 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 8,4 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 25 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 34 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 42 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked
100 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 145 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 73 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 218 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 290 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Pork, ham, separable lean 92% & fat 8%, cooked có 363 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ