Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 370 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 15 mg 94%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Phốt pho 311 mg 25%
  • Kali 379 mg 8%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Selen 28 µg 51%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15325 g0 g5,7 g
50 g50 g7713 g0 g2,9 g
150 g150 g23038 g0 g8,6 g
200 g200 g30650 g0 g11 g
250 g250 g38363 g0 g14 g

Câu hỏi về Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat

100 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có 153 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có 77 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có 230 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có 306 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, deli cooked, composite cuts, flesh, lean & separable fat có 383 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ