Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with extra meat, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,7 g —
- Natri 582 mg 25%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
- Choline 28,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 15 g | 23 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 90 g | 249 | 13 g | 20 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 180 g | 499 | 27 g | 41 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 45 g | 125 | 6,6 g | 10 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 270 g | 748 | 40 g | 61 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 360 g | 997 | 53 g | 81 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 7,4 g | 11 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 22 g | 34 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 29 g | 45 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 37 g | 56 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with extra meat, thin crust
100 g Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with extra meat, thin crust có 277 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (90 g) Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (90 g) Pizza with extra meat, thin crust có 249 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (180 g) Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (180 g) Pizza with extra meat, thin crust có 499 kcal, gồm 27 g đạm, 41 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (45 g) Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45 g) Pizza with extra meat, thin crust có 125 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (270 g) Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (270 g) Pizza with extra meat, thin crust có 748 kcal, gồm 40 g đạm, 61 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (360 g) Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (360 g) Pizza with extra meat, thin crust có 997 kcal, gồm 53 g đạm, 81 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with extra meat, thin crust có 139 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Pizza with extra meat, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with extra meat, thin crust có 416 kcal, gồm 22 g đạm, 34 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ