Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,9 g —
- Natri 478 mg 21%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 4,3 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 20,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Selen 16,9 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 11 g | 25 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 139 g | 332 | 15 g | 34 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 278 g | 664 | 31 g | 68 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 69,5 g | 166 | 7,6 g | 17 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 417 g | 997 | 46 g | 102 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 556 g | 1329 | 61 g | 136 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 5,5 g | 12 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 17 g | 37 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 22 g | 49 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 27 g | 61 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust
100 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 239 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (139 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (139 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 332 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (278 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (278 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 664 kcal, gồm 31 g đạm, 68 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 166 kcal, gồm 7,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (417 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (417 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 997 kcal, gồm 46 g đạm, 102 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (556 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (556 g) Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 1329 kcal, gồm 61 g đạm, 136 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 120 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with extra meat and extra vegetables, thick crust có 359 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106737 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ