Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with beans and vegetables, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 3 g —
- Natri 441 mg 19%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 8,6 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 99 µg 25%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 17,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Selen 14 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 9,5 g | 26 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 139 g | 313 | 13 g | 36 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 278 g | 626 | 26 g | 72 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 69,5 g | 156 | 6,6 g | 18 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 417 g | 938 | 39 g | 108 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 556 g | 1251 | 53 g | 144 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 4,7 g | 13 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 14 g | 39 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 19 g | 52 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 24 g | 65 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with beans and vegetables, thick crust
100 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có 225 kcal, gồm 9,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (139 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (139 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có 313 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (278 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (278 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có 626 kcal, gồm 26 g đạm, 72 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69,5 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có 156 kcal, gồm 6,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (417 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (417 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có 938 kcal, gồm 39 g đạm, 108 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (556 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (556 g) Pizza with beans and vegetables, thick crust có 1251 kcal, gồm 53 g đạm, 144 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có 113 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with beans and vegetables, thick crust có 338 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ