Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, no cheese, thin crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5 g —
- Natri 551 mg 24%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 8,4 mg 9%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 18 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Selen 9,6 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 7,5 g | 29 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 54 g | 149 | 4 g | 16 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 108 g | 298 | 8,1 g | 32 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 27 g | 75 | 2 g | 7,9 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 162 g | 447 | 12 g | 47 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 216 g | 596 | 16 g | 63 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 3,7 g | 15 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 11 g | 44 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 15 g | 58 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 19 g | 73 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, no cheese, thin crust
100 g Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, no cheese, thin crust có 276 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (54 g) Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (54 g) Pizza, no cheese, thin crust có 149 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (108 g) Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (108 g) Pizza, no cheese, thin crust có 298 kcal, gồm 8,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (27 g) Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (27 g) Pizza, no cheese, thin crust có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (162 g) Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (162 g) Pizza, no cheese, thin crust có 447 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (216 g) Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (216 g) Pizza, no cheese, thin crust có 596 kcal, gồm 16 g đạm, 63 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, no cheese, thin crust có 138 kcal, gồm 3,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Pizza, no cheese, thin crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, no cheese, thin crust có 414 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58107050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ