Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 250 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 302 mg 13%
  • Cholesterol 16,6 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,3 µg 3%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,92 mg 6%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 26 µg 6%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 8,4 µg 15%
  • Iốt 7,3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2509,3 g28 g11 g
50 g50 g1254,6 g14 g5,4 g
150 g150 g37514 g42 g16 g
200 g200 g50019 g56 g21 g
250 g250 g62523 g70 g27 g

Câu hỏi về Pizza, minced meat pizza, saarioinen

100 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có 250 kcal, gồm 9,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có 125 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có 375 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?

200 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có 500 kcal, gồm 19 g đạm, 56 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?

250 g Pizza, minced meat pizza, saarioinen có 625 kcal, gồm 23 g đạm, 70 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ