Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, minced meat pizza, atria
Calo và thông tin dinh dưỡng
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb25 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,4 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 18,3 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25,7 µg 3%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 10,6 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 27,1 µg 7%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 23,8 mg 6%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 7,9 µg 14%
- Iốt 11,9 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 11 g | 25 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 5,6 g | 12 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 17 g | 37 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 22 g | 49 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 28 g | 61 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, minced meat pizza, atria
100 g Pizza, minced meat pizza, atria có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, minced meat pizza, atria có 242 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pizza, minced meat pizza, atria có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, minced meat pizza, atria có 121 kcal, gồm 5,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Pizza, minced meat pizza, atria có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, minced meat pizza, atria có 363 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Pizza, minced meat pizza, atria có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, minced meat pizza, atria có 484 kcal, gồm 22 g đạm, 49 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Pizza, minced meat pizza, atria có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, minced meat pizza, atria có 605 kcal, gồm 28 g đạm, 61 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ