Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2 g —
  • Natri 300 mg 13%
  • Cholesterol 17,1 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57,2 µg 6%
  • Vitamin C 4,6 mg 5%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,93 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 36,8 µg 9%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 20,2 mg 5%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 26,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22410 g24 g8,9 g
50 g50 g1125,2 g12 g4,5 g
150 g150 g33616 g37 g13 g
200 g200 g44821 g49 g18 g
250 g250 g56026 g61 g22 g

Câu hỏi về Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese

100 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có 224 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có 112 kcal, gồm 5,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có 336 kcal, gồm 16 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có bao nhiêu calo?

200 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có 448 kcal, gồm 21 g đạm, 49 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có bao nhiêu calo?

250 g Pizza, margherita pizza, tomato sauce and cheese có 560 kcal, gồm 26 g đạm, 61 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ