Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from school lunch, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 5 g —
- Natri 421 mg 18%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 5,8 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
- Choline 17,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 193 mg 15%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 284 mg 23%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Selen 29,9 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 15 g | 25 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 401 | 23 g | 40 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 803 | 46 g | 80 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 201 | 12 g | 20 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 1204 | 69 g | 119 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 1605 | 92 g | 159 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 7,3 g | 13 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 22 g | 38 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 29 g | 50 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 37 g | 63 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese from school lunch thin crust247 kcal / 100 g
- Pizza cheese from school lunch medium crust250 kcal / 100 g
- White pizza cheese thick crust280 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese, from school lunch, thick crust
100 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 254 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (158 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (158 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 401 kcal, gồm 23 g đạm, 40 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (316 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (316 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 803 kcal, gồm 46 g đạm, 80 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (79 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (79 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 201 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (474 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (474 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 1204 kcal, gồm 69 g đạm, 119 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (632 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (632 g) Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 1605 kcal, gồm 92 g đạm, 159 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 127 kcal, gồm 7,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from school lunch, thick crust có 381 kcal, gồm 22 g đạm, 38 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ