Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from school lunch, medium crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 6,1 g —
- Natri 421 mg 18%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 206 mg 16%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 300 mg 24%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 26,3 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 14 g | 26 g | 8,6 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 368 | 20 g | 39 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 735 | 40 g | 77 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 184 | 10 g | 19 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 1103 | 60 g | 116 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 1470 | 80 g | 155 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 6,8 g | 13 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 21 g | 40 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 27 g | 53 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 34 g | 66 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, from school lunch, medium crust
100 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 250 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 368 kcal, gồm 20 g đạm, 39 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 735 kcal, gồm 40 g đạm, 77 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 184 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 1103 kcal, gồm 60 g đạm, 116 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 1470 kcal, gồm 80 g đạm, 155 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 125 kcal, gồm 6,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from school lunch, medium crust có 375 kcal, gồm 21 g đạm, 40 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ