Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 540 mg 23%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 10 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 106 µg 27%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 16,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 179 mg 14%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 11 g | 31 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 93 g | 252 | 10 g | 29 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 186 g | 504 | 20 g | 58 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 46,5 g | 126 | 5 g | 14 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 279 g | 756 | 30 g | 86 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 372 g | 1008 | 40 g | 115 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 5,4 g | 16 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 16 g | 47 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 22 g | 62 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 27 g | 77 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza cheese with vegetables from restaurant or fast food thick crust245 kcal / 100 g
- Pizza cheese from restaurant or fast food thin crust266 kcal / 100 g
- White pizza cheese thick crust280 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
- Bữa trưa học đường pizza phô mai đế dày ngũ cốc nguyên hạtphủ phô mai, đông lạnh, đã nấu chín254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust
100 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 271 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (93 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 252 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (186 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 504 kcal, gồm 20 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46,5 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 126 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (279 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 756 kcal, gồm 30 g đạm, 86 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (372 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 1008 kcal, gồm 40 g đạm, 115 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 136 kcal, gồm 5,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, thick crust có 407 kcal, gồm 16 g đạm, 47 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ