Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,6 g —
- Natri 540 mg 23%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 16,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 11 g | 31 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 229 | 9,8 g | 27 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 458 | 20 g | 53 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 114 | 4,9 g | 13 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 686 | 29 g | 80 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 915 | 39 g | 107 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 5,7 g | 16 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 17 g | 47 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 23 g | 62 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 29 g | 78 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust
100 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 266 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (86 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 229 kcal, gồm 9,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (172 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 458 kcal, gồm 20 g đạm, 53 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 114 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (258 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 686 kcal, gồm 29 g đạm, 80 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (344 g) Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 915 kcal, gồm 39 g đạm, 107 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 133 kcal, gồm 5,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, cheese, from restaurant or fast food, NS as to type of crust có 399 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ