Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 507 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 24,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–13 g15 g19 g
50 g50 g–6,5 g7,5 g9,6 g
150 g150 g–19 g23 g29 g
200 g200 g–26 g30 g38 g
250 g250 g–32 g38 g48 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ