Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi-lê cá tẩm bột rán
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà hàng, kiểu gia đình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 561 mg 24%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 53,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 17,5 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 14 g | 16 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 226 g | 495 | 31 g | 36 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 452 g | 990 | 61 g | 72 g | 49 g |
| ½ khẩu phần | 113 g | 247 | 15 g | 18 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 678 g | 1485 | 92 g | 108 g | 73 g |
| 4 khẩu phần | 904 g | 1980 | 122 g | 145 g | 98 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 6,7 g | 8 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 20 g | 24 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 27 g | 32 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 34 g | 40 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi-lê cá Denny'stẩm bột hoặc nhúng bột, chiên234 kcal / 100 g
- Cá tẩm bộtchiên197 kcal / 100 g
- Tôm tẩm bột ránnhà hàng, phong cách gia đình308 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếttẩm bột chiên xù, chiên180 kcal / 100 g
- Fish fillet breaded deepfried fast food284 kcal / 100 g
- Cá tuyết nhúng bột chiênchiên, mang đi240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi-lê cá tẩm bột rán
100 g Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
100 g Phi-lê cá tẩm bột rán có 219 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (226 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (226 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có 495 kcal, gồm 31 g đạm, 36 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (452 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (452 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có 990 kcal, gồm 61 g đạm, 72 g carbohydrate và 49 g chất béo.
½ khẩu phần (113 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có 247 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (678 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (678 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có 1485 kcal, gồm 92 g đạm, 108 g carbohydrate và 73 g chất béo.
4 khẩu phần (904 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (904 g) Phi-lê cá tẩm bột rán có 1980 kcal, gồm 122 g đạm, 145 g carbohydrate và 98 g chất béo.
50 g Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
50 g Phi-lê cá tẩm bột rán có 110 kcal, gồm 6,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Phi-lê cá tẩm bột rán có bao nhiêu calo?
150 g Phi-lê cá tẩm bột rán có 329 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ