Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oven-baked pancake, beestings
Calo và thông tin dinh dưỡng
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb21 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 5,3 g —
- Natri 228 mg 10%
- Cholesterol 66,3 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 0,75 mg 1%
- Vitamin D 0,43 µg 2%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 1,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 15,4 µg 4%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 16,3 mg 4%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 29,9 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 7,8 g | 21 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 3,9 g | 10 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 12 g | 31 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 16 g | 42 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 20 g | 52 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oven-baked pancake, beestings
100 g Oven-baked pancake, beestings có bao nhiêu calo?
100 g Oven-baked pancake, beestings có 166 kcal, gồm 7,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Oven-baked pancake, beestings có bao nhiêu calo?
50 g Oven-baked pancake, beestings có 83 kcal, gồm 3,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Oven-baked pancake, beestings có bao nhiêu calo?
150 g Oven-baked pancake, beestings có 249 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Oven-baked pancake, beestings có bao nhiêu calo?
200 g Oven-baked pancake, beestings có 332 kcal, gồm 16 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Oven-baked pancake, beestings có bao nhiêu calo?
250 g Oven-baked pancake, beestings có 415 kcal, gồm 20 g đạm, 52 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32829 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ