Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 11,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,9 µg 4%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 13,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g664,6 g4 g3,4 g
50 g50 g332,3 g2 g1,7 g
150 g150 g996,9 g6 g5,1 g
200 g200 g1329,3 g8 g6,8 g
250 g250 g16512 g10 g8,5 g

Câu hỏi về Beestings, colostrum

100 g Beestings, colostrum có bao nhiêu calo?

100 g Beestings, colostrum có 66 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Beestings, colostrum có bao nhiêu calo?

50 g Beestings, colostrum có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Beestings, colostrum có bao nhiêu calo?

150 g Beestings, colostrum có 99 kcal, gồm 6,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Beestings, colostrum có bao nhiêu calo?

200 g Beestings, colostrum có 132 kcal, gồm 9,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Beestings, colostrum có bao nhiêu calo?

250 g Beestings, colostrum có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ