Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341 g6,4 g0,4 g
50 g50 g170,5 g3,2 g0,2 g
150 g150 g511,5 g9,6 g0,6 g
200 g200 g682 g13 g0,8 g
250 g250 g852,5 g16 g1 g

Câu hỏi về Ớt đỏ

Làm sao để ớt đỏ bớt cay?

Bổ đôi quả ớt rồi dùng thìa nhỏ nạo bỏ hạt và phần màng trắng bên trong; phần màng thường cay hơn thịt ớt. Đeo găng nếu bạn sơ chế nhiều ớt, và rửa tay kỹ trước khi chạm vào mắt.

Nên cho ớt đỏ vào món ăn lúc nào?

Muốn món thơm cay, cho ớt thái lát hoặc băm vào dầu nóng trong thời gian ngắn rồi thêm nguyên liệu khác; đừng để ớt cháy vì dễ có vị đắng. Với món canh, bạn có thể cho ớt gần cuối để giữ mùi thơm.

Ớt đỏ để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?

Cất ớt khô ráo trong túi giấy hoặc hộp thoáng ở ngăn mát tủ lạnh, dùng trong khoảng một đến hai tuần. Bỏ quả bị mềm nhũn, mốc hoặc có mùi lạ.

Có thể cấp đông ớt đỏ không?

Có. Lau khô, bỏ cuống rồi để nguyên quả hoặc thái lát vào túi kín và cấp đông; có thể cho ớt đông lạnh thẳng vào món kho, canh hoặc món xào mà không cần rã đông.

Ớt đỏ thường dùng trong những món nào?

Ớt đỏ thái lát thường ăn kèm phở, bún, mì và chấm cùng nước mắm pha; ớt băm cũng hợp với món xào, món kho và dưa góp. Cho một ít trước rồi nếm để kiểm soát độ cay.

Ớt đỏ khác ớt chuông đỏ như thế nào?

Ớt đỏ dạng quả nhỏ thường cay rõ, còn ớt chuông đỏ có thịt quả dày, vị ngọt và hầu như không cay. Nếu cần độ giòn và màu đỏ mà không muốn cay, dùng ớt chuông đỏ.

Ớt đỏ có thể thay bằng loại nào?

Nếu món cần vị cay, dùng ớt xanh hoặc ớt cay với lượng nhỏ rồi nếm; độ cay không giống hệt nhau. Nếu chỉ cần màu và độ giòn, ớt chuông đỏ là lựa chọn phù hợp nhưng không tạo vị cay.

Có nên ăn ớt đỏ sống không?

Có thể ăn sống sau khi rửa sạch dưới vòi nước và bỏ phần dập hỏng; thái mỏng để thêm vào nước chấm, gỏi hoặc món bún. Nếu không quen ăn cay, bỏ hạt và màng trắng trước.

Nguồn: BEDCA (Spain) 793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ