Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 4,3 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14412 g15 g4,3 g
50 g50 g725,8 g7,3 g2,1 g
150 g150 g21617 g22 g6,4 g
200 g200 g28823 g29 g8,5 g
250 g250 g36029 g36 g11 g

Câu hỏi về Ossobuco

100 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

100 g Ossobuco có 144 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

50 g Ossobuco có 72 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

150 g Ossobuco có 216 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

200 g Ossobuco có 288 kcal, gồm 23 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

250 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

250 g Ossobuco có 360 kcal, gồm 29 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0948F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ