Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14612 g15 g4,4 g
50 g50 g735,8 g7,3 g2,2 g
150 g150 g21917 g22 g6,6 g
200 g200 g29223 g29 g8,8 g
250 g250 g36529 g36 g11 g

Câu hỏi về Ossobuco

100 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

100 g Ossobuco có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

50 g Ossobuco có 73 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

150 g Ossobuco có 219 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

200 g Ossobuco có 292 kcal, gồm 23 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Ossobuco có bao nhiêu calo?

250 g Ossobuco có 365 kcal, gồm 29 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0949F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ