Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Osso buco thịt bê nhà làm
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau và vang trắng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb3,5 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,1 g —
- Natri 586 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,1 µg 4%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 13,7 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 18,4 mg 4%
- Phốt pho 97,4 mg 8%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3,2 µg 6%
- Iốt 3,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 13 g | 3,5 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 6,3 g | 1,8 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 19 g | 5,3 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 25 g | 7 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 31 g | 8,8 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Osso buco thịt bê nhà làm
100 g Osso buco thịt bê nhà làm có bao nhiêu calo?
100 g Osso buco thịt bê nhà làm có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Osso buco thịt bê nhà làm có bao nhiêu calo?
50 g Osso buco thịt bê nhà làm có 51 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Osso buco thịt bê nhà làm có bao nhiêu calo?
150 g Osso buco thịt bê nhà làm có 153 kcal, gồm 19 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Osso buco thịt bê nhà làm có bao nhiêu calo?
200 g Osso buco thịt bê nhà làm có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 7 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
250 g Osso buco thịt bê nhà làm có bao nhiêu calo?
250 g Osso buco thịt bê nhà làm có 255 kcal, gồm 31 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ