Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Osso buco bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
bắp trước, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
- Choline 140 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 28 g | 0,1 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 155 | 24 g | 0,1 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 309 | 48 g | 0,2 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 464 | 71 g | 0,3 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 619 | 95 g | 0,4 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 14 g | 0,1 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 42 g | 0,2 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 56 g | 0,2 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 70 g | 0,3 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Osso buco bê luộccó mỡ, không dầu, không muối190 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
- Osso bucovới chân giò bê85 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Ossobucovới sắn, không muối146 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho211 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Ossobuco kiểu Milanlát bắp chân bê, om131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Osso buco bê
100 g Osso buco bê có bao nhiêu calo?
100 g Osso buco bê có 182 kcal, gồm 28 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Osso buco bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Osso buco bê có 155 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Osso buco bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Osso buco bê có 309 kcal, gồm 48 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Osso buco bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Osso buco bê có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Osso buco bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Osso buco bê có 464 kcal, gồm 71 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Osso buco bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Osso buco bê có 619 kcal, gồm 95 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Osso buco bê có bao nhiêu calo?
50 g Osso buco bê có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Osso buco bê có bao nhiêu calo?
150 g Osso buco bê có 273 kcal, gồm 42 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ