Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241 g4 g0,3 g
50 g50 g120,5 g2 g0,2 g
150 g150 g361,5 g6 g0,5 g
200 g200 g482 g8 g0,6 g
250 g250 g602,5 g10 g0,8 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X423153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ