Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,4 g2,5 g1 g
50 g50 g151,2 g1,3 g0,5 g
150 g150 g443,6 g3,8 g1,5 g
200 g200 g584,9 g5 g2 g
250 g250 g736,1 g6,3 g2,5 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 15 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 44 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 58 kcal, gồm 4,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 73 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X411813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ