Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552,1 g5,2 g2,8 g
50 g50 g281 g2,6 g1,4 g
150 g150 g833,1 g7,8 g4,2 g
200 g200 g1104,1 g10 g5,6 g
250 g250 g1385,2 g13 g7 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt

100 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt có 55 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt có 83 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt có 110 kcal, gồm 4,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt có 138 kcal, gồm 5,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X412513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ